Trang chủ / Ngoại Ngữ / Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh một cách đơn giản nhất

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh một cách đơn giản nhất

Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần phải giới thiệu bản thân để cho đối phương hiểu mình là ai, quê quán ở đâu, sở thích, công việc của mình... Hôm nay chúng tôi sẽ tổng hợp 6 bước cơ bản để giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh một cách đơn giản, tự nhiên nhất.

Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Bước 1: Lời chào hỏi xã giao 

Trong giao tiếp tiếng Anh chúng ta có 2 cách để chào: formal (trang trọng) và informal (không trang trọng). Lần đầu tiên gặp đối phương các bạn cần lưu ý ưu tiên sử dụng các lời chào trang trọng để thể hiện sự tôn trọng cũng như lịch sự của mình. 

Các cách chào trang trọng như : 

Hello (xin chào), Good morning (chào buổi sáng), Good afternoon (chào buổi chiều), Good evening (chào buổi tối)...

Tuy nhiên đôi khi bạn cũng gặp những người bạn cùng trang lứa với mình. Thay vì lựa chọn cách chào trang trọng thì bạn có thể chào nhau bằng những lời thân thiết. 

Các cách chào không trang trọng như: Hey, Hi there, What’s up guy, hi brother...

Đồng thời sau khi chào xong bạn cần thêm câu không thể thiếu khi chúng ta giới thiệu bản thân. Các câu này đều có nghĩa như nhau nên bạn có thể tùy chọn để áp dụng: 

Nice to meet you (Rất vui được gặp bạn)

Good to meet you

Pleased to meet you

Great to meet you...

Bước 2: Giới thiệu họ tên

Cấu trúc câu giới thiệu họ tên rất dễ nhớ, ai cũng có thể áp dụng được. I am + tên của mình.  Ví dụ: I am Trang (Tôi là Trang). Ngoài ra còn có cụm câu:

 My name is + tên của bạn( Tên của tôi là...) 

Ví dụ: My name is Lan ( Tên của mình là Lan)

Bước 3: Giới thiệu tuổi tác

Trong các tình huống mang tính trang trọng, thì việc giới thiệu tuổi là hoàn toàn cần thiết. Tuy nhiên trong giao tiếp hàng ngày thì việc hỏi tuổi và giới thiệu tuổi là không cần thiết. Cấu trúc câu khi chúng ta giới thiệu tuổi sẽ như sau. 

- Khi giới thiệu độ tuổi chính xác: 

I am + your age hoặc  I am +  your age years old. 

Ví dụ: I am 30 (Tôi 30 tuổi rồi), I am 24 years old ( Năm nay tôi 24 tuổi)...

- Khi giới thiệu về khoảng độ tuổi: 

I’m in my early + số đếm hàng chục. Ví dụ: I am in my early thirties (Năm nay tôi khoảng 31, 32 tuổi).

I’m in my mid + số đếm hàng chục. Ví dụ: I am in my mid thirties (Năm nay tôi khoảng 35, 36 tuổi)

I’m in my late + số đếm hàng chục. Ví dụ: I am in my late thirties (Năm nay tôi khoảng 38, 39 tuổi)

Bước 4: Giới thiệu quê quán/ nơi ở

Khi giới thiệu quê quán của mình chúng ta sẽ giới thiệu quê quán gốc mình sinh ra và nơi ở hiện nay. 

-Về phần giới thiệu quê quán gốc chúng ta sẽ có cấu trúc: 

I’m from + quê quán. Ví dụ: I’m from Hue (Tôi đến từ Huế)

I come from + quê quán. Ví dụ: I come from Ninh Binh (Tôi đến từ Ninh Bình)

My hometown is + quê quán. Ví dụ: My hometown is Nam Dinh (Quê hương của tôi thì ở Nam Định)

I was born in + quê quán. Ví dụ: I was born in Hai Phong (Tôi sinh ra ở Hải Phòng)

-Khi giới thiệu về nơi ở hiện nay thì bạn có thể giới thiệu như sau: 

I living in + nơi ở hiện tại. Ví dụ: I living in Ha Noi City (Hiện nay tôi đang sống ở Thành phố Hà Nội)

Bước 5: Giới thiệu trình độ học vấn/ nghề nghiệp/ kinh nghiệm công việc

Đây cũng là phần quan trọng bạn không thể bỏ qua trong việc giới thiệu bản thân. 

-Với các bạn sinh viên thì các bạn có thể giới thiệu:

Sinh viên năm nhất: I’m a freshman + in/at + tên trường đang học. 

Ví dụ: I’m a freshman at FTU (Tôi là sinh viên năm nhất của trường Đại học Ngoại Thương)

Sinh viên năm hai: I’m a sophomore + in/at + tên trường đang học. 

Ví dụ: I’m a sophomore  at TMA (Tôi là sinh viên năm 2 của trường Đại học Thương Mại

Sinh viên năm 3: I’m a junior + in/at + tên trường đang học.

Ví dụ: I’m a junior at Ha Noi Law University (Tôi là sinh viên năm 3 của trường Đại học Luật Hà Nội)

Sinh viên năm 4: I’m a senior + in/at + tên trường đang học.

Ví dụ: I’m a senior at Hanoi University of Industry (Tôi là sinh viên năm 4 của trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội)

-Với những người đi làm có thể áp dụng công thức giới thiệu: 

I’m a/an + job in/at + nơi chốn

Ví dụ: I’m a teacher at Nguyen Trai high school (Tôi là một giáo viên tại trường cấp ba Nguyễn Trãi)

I’m working as a/an + job in/at + nơi chốn

Ví dụ: I’m working as a designer at Arena (Tôi đang làm việc như một nhà thiết kế ở Arena)

Bước 6: Giới thiệu về sở thích, mơ ước, hy vọng của bản thân...

Khi nói về sở thích, ước mơ sẽ khiến cho người đối diện có thể hiểu sâu về bạn hơn. Bạn có thể giới thiệu theo các cách đơn giản như: 

I like/ love/ enjoy + sở thích/ V- ing +sở thích

Ví dụ: I like reading book (Tôi thích đọc sách)

My hobby is + sở thích

Ví dụ: My hobby is playing football (Sở thích của tôi là bóng đá)

My hobbies are + sở thích

Ví dụ: My hobbies are swimming, playing  football and listening to music (Những sở thích của tôi là bơi lội, chơi đá bóng và nghe nhạc)

Trên đây là cách giới thiệu bản thân tiếng Anh một cách cơ bản và đầy đủ nhất. Nếu bạn chưa biết cách giới thiệu bản thân mình bằng tiếng Anh thì hãy đọc bài này và áp dụng luôn nhé!